请输入您要查询的越南语单词:
单词
不起眼儿
释义
不起眼儿
[bùqǐyǎnr]
không thu hút; xoàng; xoàng xĩnh; không hấp dẫn; không đáng để mắt tới; không đáng coi trọng。不值得重视;不引人注目。
不起眼儿的小人物
người bé nhỏ hèn mọn; nhân vật phụ xoàng xĩnh
随便看
保姆
保媒
保存
保守
保守主义
保守派
保安
保安团
保安队
保宫
保密
保山
保底
保得住
保护
保护人
保护伞
保护关税
保护员
保护国
保护层
保护神
保护色
保护鸟
保持
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:38:15