请输入您要查询的越南语单词:
单词
不起眼儿
释义
不起眼儿
[bùqǐyǎnr]
không thu hút; xoàng; xoàng xĩnh; không hấp dẫn; không đáng để mắt tới; không đáng coi trọng。不值得重视;不引人注目。
不起眼儿的小人物
người bé nhỏ hèn mọn; nhân vật phụ xoàng xĩnh
随便看
隐伏
隐僻
隐匿
隐君子
隐喻
隐士
隐姓埋名
隐密
隐射
隐居
隐形
隐形眼镜
隐形飞机
隐忍
隐忧
隐恶扬善
隐患
隐情
隐括
隐晦
隐没
隐然
隐现
隐疾
隐痛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 11:36:52