请输入您要查询的越南语单词:
单词
不辞
释义
不辞
[bùcí]
1. không lời từ biệt; cáo từ; không chào chia tay; không từ biệt。不告别。
不辞而别
ra đi không lời từ biệt
2. không nề; không nề hà; không tư; không thoái thác。 不推脱;不拒绝。
不辞辛劳
không nề gian lao vất vả
随便看
挂家
挂屏
挂帅
挂幌子
挂彩
挂心
挂念
挂怀
挂意
挂扯
挂拉
挂拍
挂搭
挂斗
挂果
挂欠
挂毯
挂气
挂漏
挂火
挂牌
挂牵
挂瓦
挂甲
挂相
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:05