请输入您要查询的越南语单词:
单词
不辞
释义
不辞
[bùcí]
1. không lời từ biệt; cáo từ; không chào chia tay; không từ biệt。不告别。
不辞而别
ra đi không lời từ biệt
2. không nề; không nề hà; không tư; không thoái thác。 不推脱;不拒绝。
不辞辛劳
không nề gian lao vất vả
随便看
基尔特
基层
基岩
基干
基床
基底
基座
基建
基数
基本
基本上
基本功
基本建设
基本电荷
基本矛盾
基本粒子
基本词汇
基极
基桩
基点
基督
基督教
基石
基础
基础代谢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 20:34:07