请输入您要查询的越南语单词:
单词
躲穷
释义
躲穷
[duǒqióng]
nhờ vả thân thích (thời xưa người nghèo đến nhờ vả người thân trong thời kỳ giáp hạt, tạm thời tránh khó khăn)。旧时穷人在青黄不接时投靠亲戚,暂时躲过困难。
随便看
间不容发
间作
间关
间冰期
间壁
间奏
间奏曲
间或
间接
间接推理
间接税
间接经验
间接肥料
间接选举
间断
间日
间日疟
间杂
间架
间柱
间歇
间歇泉
间歇热
间种
间脑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:15:21