请输入您要查询的越南语单词:
单词
陈设
释义
陈设
[chénshè]
1. bày biện; trang trí; trình bày; trang hoàng。摆设。
屋里陈设着光洁的家具。
trong nhà bày biện đồ đạc sáng bóng.
2. đồ bày biện; đồ trang trí; đồ trang hoàng。摆设的东西。
房间里的的一切陈设都很简单朴素。
tất cả đồ bày biện trong nhà rất là mộc mạc giản dị.
随便看
次货
次贫
次长
次韵
欢
欢乐
欢呼
欢喜
欢喜若狂
欢声
欢天喜地
欢实
欢宴
欢庆
欢心
欢快
欢悦
欢愉
欢慰
欢欣
欢欣若狂
欢欣鼓舞
欢歌
欢洽
欢畅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:32