请输入您要查询的越南语单词:
单词
陈设
释义
陈设
[chénshè]
1. bày biện; trang trí; trình bày; trang hoàng。摆设。
屋里陈设着光洁的家具。
trong nhà bày biện đồ đạc sáng bóng.
2. đồ bày biện; đồ trang trí; đồ trang hoàng。摆设的东西。
房间里的的一切陈设都很简单朴素。
tất cả đồ bày biện trong nhà rất là mộc mạc giản dị.
随便看
秤星
秤杆
秤盘子
秤砣
秤纽
秤豪
秤钩
秤锤
秦
秦吉了
秦椒
秦篆
秦腔
秦艽
秦镜高悬
秧
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
秧脚
秧苗
秧鸡
秧龄
秩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:11:59