请输入您要查询的越南语单词:
单词
陈设
释义
陈设
[chénshè]
1. bày biện; trang trí; trình bày; trang hoàng。摆设。
屋里陈设着光洁的家具。
trong nhà bày biện đồ đạc sáng bóng.
2. đồ bày biện; đồ trang trí; đồ trang hoàng。摆设的东西。
房间里的的一切陈设都很简单朴素。
tất cả đồ bày biện trong nhà rất là mộc mạc giản dị.
随便看
音强
音律
音息
音标
音波
音程
音符
音素
音素文字
音缀
音耗
音色
音节
音节文字
阵
阵亡
阵势
阵地
阵子
阵容
阵痛
阵线
阵脚
阵营
阵雨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:57:40