请输入您要查询的越南语单词:
单词
满不在乎
释义
满不在乎
[mǎnbùzài·hu]
Hán Việt: MÃN BẤT TẠI HỒ
chẳng hề để ý; thờ ơ như không; bình chân như vại; dửng dưng。完全不放在心上。
别人都在替他着急, 他却满不在乎。
người khác thì lo cho cậu ta, còn cậu ta thi cứ bình chân như vại.
随便看
印花
印花税
印行
印记
印证
印谱
印象
印迹
印鉴
印铁
印鼻
危
危亡
危及
危地马拉
危如累卵
危害
危局
危急
危惧
危机
危殆
危浅
危笃
危言耸听
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:44:13