请输入您要查询的越南语单词:
单词
满不在乎
释义
满不在乎
[mǎnbùzài·hu]
Hán Việt: MÃN BẤT TẠI HỒ
chẳng hề để ý; thờ ơ như không; bình chân như vại; dửng dưng。完全不放在心上。
别人都在替他着急, 他却满不在乎。
người khác thì lo cho cậu ta, còn cậu ta thi cứ bình chân như vại.
随便看
钫
钬
钭
钮
钯
钰
钱
钱串子
钱儿癣
钱币
钱庄
钱票
钱粮
钱谷
钱财
钱钞
钱龙
钲
钲鼓
钳
钳制
钳口结舌
钳子
钳工
钴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:28