请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 满不在乎
释义 满不在乎
[mǎnbùzài·hu]
Hán Việt: MÃN BẤT TẠI HỒ
 chẳng hề để ý; thờ ơ như không; bình chân như vại; dửng dưng。完全不放在心上。
 别人都在替他着急, 他却满不在乎。
 người khác thì lo cho cậu ta, còn cậu ta thi cứ bình chân như vại.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 10:28:22