请输入您要查询的越南语单词:
单词
土俗
释义
土俗
[tǔsú]
1. phong tục địa phương; tập tục địa phương。当地的习俗。
土俗淳朴
phong tục địa phương chất phác quê mùa.
2. thô tục (nói năng, cử chỉ)。粗俗不雅。
土俗的语言
ngôn ngữ thô tục
随便看
违
违例
违反
违心
违抗
违拗
违法
违犯
违碍
违禁
违禁品
违约
违背
发病
发痒
发痧
发痴
发白
发短心长
发硎
发神经
发祥
发祥地
发票
发福
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:34:26