请输入您要查询的越南语单词:
单词
土俗
释义
土俗
[tǔsú]
1. phong tục địa phương; tập tục địa phương。当地的习俗。
土俗淳朴
phong tục địa phương chất phác quê mùa.
2. thô tục (nói năng, cử chỉ)。粗俗不雅。
土俗的语言
ngôn ngữ thô tục
随便看
抖颤
抗
抗丁
抗争
抗体
抗击
抗原
抗命
抗婚
抗属
抗御
抗战
抗拒
抗捐
抗日战争
抗旱
抗暴
抗毒素
抗洪
抗涝
抗灾
抗生素
抗税
抗粮
抗菌素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:17:28