请输入您要查询的越南语单词:
单词
满眼
释义
满眼
[mǎnyǎn]
1. trong mắt。充满眼睛。
他一连两夜没有睡,满眼都是红丝。
cậu ta hai đêm liền không chợp mắt, hai mắt đỏ ngầu.
2. đâu đâu cũng thấy; hiện cả ra trước mắt。充满视野。
走到山腰, 看见满眼的山花。
đi đến lưng chừng núi, đâu đâu cũng nhìn thấy hoa rừng.
随便看
日光
日光浴
日光灯
日内
日冕
日出三竿
日前
日历
日后
日圆
日场
日夕
日夜
日头
日子
日射病
日射角
日就月将
日工
日常
日志
日戳
日报
日斑
日新月异
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:34:23