请输入您要查询的越南语单词:
单词
漏子
释义
漏子
[lòu·zi]
1. phễu; quặng。漏斗。
2. kẽ hở; chỗ hở。漏洞。
这戏法儿变得让人看不出漏子来。
trò ảo thuật biến đổi nhanh đến nỗi làm người ta không phát hiện được chỗ hở.
随便看
休息室
休想
休憩
休战
休戚
休整
休斯顿
休止
休火山
休眠
休眠芽
休闲
伕
众
众人
众叛亲离
众口一词
众口铄金
众口难调
众多
众志成城
众怒
众所周知
众擎易举
众望
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:07:31