请输入您要查询的越南语单词:
单词
空房
释义
空房
[kōngfáng]
1. phòng trống; nhà bỏ trống; phòng không có đồ đạc; nhà không có người (trong nhà)。没有放东西或无 人居住的房子。
2. phòng không gối chiếc (chỉ người chồng đi ra ngoài, vợ ở nhà một mình)。丈夫外出,妻子一人住在家里, 叫守空房。
随便看
挂花
挂落
挂虑
挂表
挂记
挂账
挂货
挂车
挂轴
挂连
挂钟
挂钩
挂锁
挂锄
挂镜线
挂镰
挂零
挂靠
挂面
挂靴
挂鞋
挂齿
指
指不定
指不胜屈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:51:37