请输入您要查询的越南语单词:
单词
空房
释义
空房
[kōngfáng]
1. phòng trống; nhà bỏ trống; phòng không có đồ đạc; nhà không có người (trong nhà)。没有放东西或无 人居住的房子。
2. phòng không gối chiếc (chỉ người chồng đi ra ngoài, vợ ở nhà một mình)。丈夫外出,妻子一人住在家里, 叫守空房。
随便看
终结
终老
终身
终霜
绉
绉布
绉纱
绊
绊倒
绊儿
绊子
绊手绊脚
绊绊磕磕
绊脚
绊脚石
绊马索
绋
绌
绍
绍介
绍兴酒
绍剧
绎
经
经久
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:32:56