请输入您要查询的越南语单词:
单词
空房
释义
空房
[kōngfáng]
1. phòng trống; nhà bỏ trống; phòng không có đồ đạc; nhà không có người (trong nhà)。没有放东西或无 人居住的房子。
2. phòng không gối chiếc (chỉ người chồng đi ra ngoài, vợ ở nhà một mình)。丈夫外出,妻子一人住在家里, 叫守空房。
随便看
调色板
调节
调虎离山
调解
调试
调调
调谐
调谑
调资
调赴
调转
调运
调遣
调配
调门儿
调阅
调防
调集
调频
谄
谄上欺下
谄媚
谄笑
谄谀
谅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:58:39