请输入您要查询的越南语单词:
单词
空房
释义
空房
[kōngfáng]
1. phòng trống; nhà bỏ trống; phòng không có đồ đạc; nhà không có người (trong nhà)。没有放东西或无 人居住的房子。
2. phòng không gối chiếc (chỉ người chồng đi ra ngoài, vợ ở nhà một mình)。丈夫外出,妻子一人住在家里, 叫守空房。
随便看
不带音
不干不净
不干涉
不平
不平则鸣
不平等条约
不幸
不当
不当事
不当紧
不待
不得
不得不
不得了
不得人心
不得劲
不得好死
不得已
不得开交
不得志
不得而知
不得要领
不必
不忍
不忙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:36:15