请输入您要查询的越南语单词:
单词
空房
释义
空房
[kōngfáng]
1. phòng trống; nhà bỏ trống; phòng không có đồ đạc; nhà không có người (trong nhà)。没有放东西或无 人居住的房子。
2. phòng không gối chiếc (chỉ người chồng đi ra ngoài, vợ ở nhà một mình)。丈夫外出,妻子一人住在家里, 叫守空房。
随便看
为力
为富不仁
为所欲为
为数
为期
为止
为渊驱鱼,为丛驱雀
为生
为着
为虎作伥
为虎傅翼
为难
为非作歹
为首
主
主义
主事
主人
主人公
主人翁
主仆
主从
主任
主伐
主体
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:17:29