请输入您要查询的越南语单词:
单词
绌
释义
绌
Từ phồn thể: (絀)
[chù]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 11
Hán Việt: TRUẤT
书
thiếu; hở; thua; không đủ; không thích đáng; không thoả đáng。 不够;不足。
左支右绌 。
che đầu hở đuôi.
相形见绌 。
so vào thì thấy thua xa.
随便看
火险
火鸡
火龙
灭
灭亡
灭口
灭族
灭此朝食
灭火
灭火器
灭种
灭绝
灭茬
灭迹
灭顶
灯
灯丝
灯亮儿
灯会
灯伞
灯光
灯具
灯台
灯塔
灯头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:33