请输入您要查询的越南语单词:
单词
绌
释义
绌
Từ phồn thể: (絀)
[chù]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 11
Hán Việt: TRUẤT
书
thiếu; hở; thua; không đủ; không thích đáng; không thoả đáng。 不够;不足。
左支右绌 。
che đầu hở đuôi.
相形见绌 。
so vào thì thấy thua xa.
随便看
赔话
赔账
赕
赕佛
赖
赖婚
赖子
赖学
赖皮
赖词儿
赖账
赗
赘
赘余
赘婿
赘生
赘疣
赘瘤
赘肉
赘言
赘词
赘述
赙
赙仪
赙赠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:39:19