请输入您要查询的越南语单词:
单词
突出
释义
突出
[tūchū]
1. xông ra。冲出。
突出重围
xông ra ngoài vòng vây.
2. nhô ra; nhô lên; nổi lên。鼓出来。
悬崖突出
vách núi nhô ra
突出的颧骨
xương gò má nhô lên
3. nổi bật; nổi trội。超过一般地显露出来。
成绩突出
thành tích nổi bật
4. xuất sắc; vượt trội。使超过一般。
突出个人
cá nhân xuất sắc.
随便看
腊八
腊八粥
腊味
腊日
腊月
腊梅
腊肠
腋
腋毛
腋窝
腋臭
腋芽
腌
腌肉
腌臜
腐
腐乳
腐儒
腐化
腐型
腐恶
腐旧
腐朽
腐殖土
腐殖质
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 1:57:35