请输入您要查询的越南语单词:
单词
突出
释义
突出
[tūchū]
1. xông ra。冲出。
突出重围
xông ra ngoài vòng vây.
2. nhô ra; nhô lên; nổi lên。鼓出来。
悬崖突出
vách núi nhô ra
突出的颧骨
xương gò má nhô lên
3. nổi bật; nổi trội。超过一般地显露出来。
成绩突出
thành tích nổi bật
4. xuất sắc; vượt trội。使超过一般。
突出个人
cá nhân xuất sắc.
随便看
排印
排卵期
排场
排外
排头
排奡
排子车
排字
排尾
排山倒海
排律
排戏
排挡
排挤
排揎
排摈
排斥
排枪
排比
排水量
排泄
排泄器官
排涝
排演
排灌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 15:49:53