请输入您要查询的越南语单词:
单词
病号
释义
病号
[bìnghào]
bệnh nhân; bệnh binh; người ốm... (người bệnh trong tập thể như bộ đội, trường học, cơ quan...)。(病号儿)部队、学校、机关等集体中的病人。
老病号(经常生病的人)
bệnh nhân thường xuyên; người hay ốm đau
病号饭(给病人特做的饭)
cơm cho bệnh nhân
随便看
弹药库
弹词
弹跳
弹道
强
强人
强人所难
强似
强使
强健
强击机
强制
强制保险
强力
强力霉素
强加
强劲
强化
强占
强压
强告化
强嘴
强固
强壮
强壮剂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 8:56:17