请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 病号
释义 病号
[bìnghào]
 bệnh nhân; bệnh binh; người ốm... (người bệnh trong tập thể như bộ đội, trường học, cơ quan...)。(病号儿)部队、学校、机关等集体中的病人。
 老病号(经常生病的人)
 bệnh nhân thường xuyên; người hay ốm đau
 病号饭(给病人特做的饭)
 cơm cho bệnh nhân
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 2:13:39