请输入您要查询的越南语单词:
单词
暴发
释义
暴发
[bàofā]
1. phất nhanh; phát tài; phất; thăng chức đột ngột (thường hàm nghĩa xấu)。突然发财得势。
暴发户 (比喻突然发财致富或得势的人或人家)
nhà mới phất; kẻ mới phất
2. bạo phát; dữ dội; bùng nổ dữ dội。突然发作。
山洪暴发
cơn lũ dữ dội tràn về
随便看
沉吟
沉寂
沉思
沉毅
沉水植物
沉沉
沉没
沉沦
沉浮
沉浸
沉淀
沉渣
沉湎
沉溺
沉滓
沉滞
沉潭
沉甸甸
沉疴
沉痛
沉痼
沉着
沉睡
沉积
沉积岩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:17:16