请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 痛快
释义 痛快
[tòngkuài]
 1. vui vẻ; vui sướng; thoải mái。舒畅;高兴。
 看见场上一堆一堆的麦子,心里真痛快。
 nhìn thấy từng đống lúa mạch, trong lòng thật vui sướng.
 2. sướng; đã; khoái; khoái chí。尽兴。
 这个澡洗得真痛快。
 tắm một cái khoái thật.
 痛痛快快地玩一场。
 chơi thật khoái chí.
 3. sảng khoái; thẳng thắn; ngay thẳng。爽快;直率。
 队长痛快地答应了我们的要求。
 đội trưởng thẳng thắn chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi.
 他很痛快,说到哪儿做到哪儿。
 anh ấy rất ngay thẳng, nói tới đâu là làm tới đó.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 22:23:31