请输入您要查询的越南语单词:
单词
蹉跎
释义
蹉跎
[cuōtuó]
phí thời gian; lần lữa; thời gian trôi qua một cách vô ích; phí hoài。光阴白白地过去; 失足。
岁月蹉跎。
năm tháng trôi qua vô ích.
一再蹉跎。
lần lựa mãi.
随便看
言谈
言责
言路
言辞
言过其实
言重
訄
訇
訏
訑
訚
訢
訸
訾
訾议
詈
詝
詟
詹
詹姆斯敦
詹姆斯河
誉
誊
誊写
誊写版
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:53:12