请输入您要查询的越南语单词:
单词
行家
释义
行家
[háng·jia]
1. người trong nghề; người lành nghề; người thạo nghề。内行人。
老行家
tay nghề điêu luyện; lâu năm trong nghề
2. giỏi nghề; thạo nghề; lành nghề (dùng trong câu khẳng định)。在行(用于肯定式) 。
老行家
nghề trồng cây ông giỏi thật đấy!
随便看
完整
完毕
完满
完璧归赵
完税
完稿
完竣
完粮
完结
完美
完聚
完蛋
宏
宏丽
宏亮
宏伟
宏儒
宏博
宏图
宏大
宏富
宏志
宏愿
宏扬
拔苗助长
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 20:48:41