请输入您要查询的越南语单词:
单词
补税
释义
补税
[bǔshuì]
1. đóng thuế quá hạn; nộp thuế quá hạn。补交推延的税款。
2. nộp thuế bổ sung。补交追加的税额。
3. nộp khoản thuế mà mình đã gian lận; nộp khoản thuế gian lận。补交逃税。
随便看
悟道
悠
悠久
悠忽
悠悠
悠扬
悠游
悠然
悠着
悠荡
悠谬
悠远
悠长
悠闲
悢
悢悢
患
患处
患得患失
患病
患病率
患者
患苦
患难
患难与共
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:45:53