请输入您要查询的越南语单词:
单词
澈
释义
澈
[chè]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 16
Hán Việt: TRIỆT
trong; trong suốt; trong vắt; trong trẻo; trong sạch。水清。
清澈 。
trong xanh.
澄澈
。 trong veo.
Từ ghép:
澈底
随便看
封建制度
封建割据
封建社会
封斋
封条
封河
封港
封火
封王
封疆
封皮
封神传
封禁
封禅
封赏
封赠
封里
封锁
封镜
封门
封闭
封闭疗法
封面
封顶
射
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:04