请输入您要查询的越南语单词:
单词
马到成功
释义
马到成功
[mǎdàochénggōng]
Hán Việt: MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG
mã đáo thành công; thành công tức thì; chiến mã đi đến đâu là thành công đến đó; giành thắng lợi ngay trong bước đầu。战马一到就取胜, 形容人一到马上取得成果。
随便看
沫子
沬
沭
沮
沮丧
沮洳
沮遏
沱
沱囊
沱茶
河
河东
河东狮子
河仙
河伯
河内
河北
河北梆子
河南
河南坠子
河南梆子
河叉
河口
河堤
河外
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:50