请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 窿
释义 窿
[lóng]
Bộ: 穴 - Huyệt
Số nét: 17
Hán Việt: LONG
 hầm lò (đường hầm trong mỏ than đá)。煤矿坑道。
 清理废窿.
 quét dọn hang hốc
 把煤桶堆在窿门口。
 đem thùng than xếp vào cửa hầm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:07:38