请输入您要查询的越南语单词:
单词
竿
释义
竿
[gān]
Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 9
Hán Việt: CAN
gậy tre; sào tre; cần; gậy。竿子。
钓竿
cần câu
百尺竿头,更进一步。
đã cao càng vươn cao hơn; đã giỏi lại càng giỏi hơn.
Từ ghép:
竿子
随便看
科第
科纳克里
科罗拉多
科罚
科长
秒
秒差距
秒表
秒针
秕
秕子
秕糠
秕谷
秖
秗
秘
秘书
秘史
秘密
秘方
秘本
秘籍
秘而不宣
秘诀
秘鲁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:52:46