请输入您要查询的越南语单词:
单词
遮蔽
释义
遮蔽
[zhēbì]
che; đậy; che lấp。遮1.。
遮蔽风雨
che mưa gió.
树林遮蔽了我们的视线,看不到远处的村庄。
dải rừng rậm đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi, nên nhìn không thấy những bản làng ở xa.
随便看
复合量词
复名数
复员
复命
复圆
复壮
复姓
复婚
复学
复审
复工
复市
复归
复数
复方
复旧
复明
复本
复本位制
复杂
复杂劳动
复果
复查
复核
复比
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:45:16