请输入您要查询的越南语单词:
单词
遮蔽
释义
遮蔽
[zhēbì]
che; đậy; che lấp。遮1.。
遮蔽风雨
che mưa gió.
树林遮蔽了我们的视线,看不到远处的村庄。
dải rừng rậm đã che khuất tầm nhìn của chúng tôi, nên nhìn không thấy những bản làng ở xa.
随便看
瞷
瞻
瞻仰
瞻前顾后
瞻念
瞻拜
瞻望
瞻礼
瞻顾
瞽
瞽言
瞿
矇
矇眬
矍
矍铄
矎
矑
矗
矗入
矗立
矙
矛
矛头
矛盾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:35:39