请输入您要查询的越南语单词:
单词
邪行
释义
邪行
[xiéxíng]
hành vi bất chính。不正当的行为。
[xié· xing]
方
khác lạ; quái lạ; khác thường; đặc biệt。特殊;特别(多指贬义)。
天气冷得邪行。
trời lạnh một cách khác thường.
他们俩好得邪行。
hai đứa chúng nó tốt đến mức khác thường.
随便看
稻糠
稻草
稻草人
稻谷
稼
稼穑
稽
稽延
稽查
稽核
稽留
稽留热
稽考
稽迟
稽首
稿
稿件
稿子
稿本
稿约
稿纸
稿荐
稿葬
稿费
稿酬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:10:22