请输入您要查询的越南语单词:
单词
火头军
释义
火头军
[huǒtóujūn]
hoả đầu quân; lính cấp dưỡng; lính của đầu bếp (thường dùng trong kịch, tiểu thuyết thời cận đại, nay dùng để trêu đùa.)。近代小说戏曲中称军队中的炊事员(现代用做戏谑的话)。
随便看
碧落
碧落黄泉
碧蓝
碧螺春
碧血
碧霞
碨
碫
碰
碰一鼻子灰
碰劲儿
碰壁
碰头
碰头会
碰巧
碰撞
碰杯
碰簧锁
碰见
碰钉子
碰锁
碱
碱土
碱土金属
碱地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:44:00