请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 翻译
释义 翻译
[fānyì]
 1. dịch; phiên dịch。把一种语言文字的意义用另一种语言文字表达出来(多指方言与民族共同语、方言与方言、古代语与现代语之间一种用另一种表达);把代表语言文字的符号或数码用语言文字表达出来。
 翻译外国小说。
 dịch tiểu thuyết nước ngoài
 把密码翻译出来。
 dịch mật mã ra.
 2. người dịch; phiên dịch viên。做翻译工作的人。
 他当过三年翻译。
 anh ấy làm phiên dịch viên ba năm rồi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/10 5:30:10