请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 耀斑
释义 耀斑
[yàobān]
 vùng phát sáng (bên cạnh điểm đen trên mặt trời thời gian kéo dài từ vài phút đến vài giờ đồng hồ. Sự xuất hiện của nó có quan hệ mật thiết đến hoạt động của điểm đen mặt trời. Khi vùng phát sáng cạnh điểm đen trên mặt trời xuất hiện thường dẫn đến sự xuất hiện của bão.)。太阳表面突然出现在太阳黑子附近的发亮区域。持续时间从几分钟到几小时。它 的出现跟太阳黑子的活动有密切关系。太阳上出现耀斑时,常引起磁暴现象。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 11:04:22