请输入您要查询的越南语单词:
单词
人马
释义
人马
[rénmǎ]
đội ngũ; hàng ngũ (quân đội)。指军队。
全部人马安然渡过了长江。
toàn bộ đội ngũ đã vượt sông Trường Giang an toàn.
我们编辑部的人马比较整齐。
đội ngũ ban biên tập của chúng tôi khá hoàn chỉnh.
随便看
伐罪
休
休业
休会
休假
休克
休养
休养生息
休刊
休学
休息
休息室
休想
休憩
休战
休戚
休整
休斯顿
休止
休火山
休眠
休眠芽
休闲
伕
众
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 10:48:13