请输入您要查询的越南语单词:
单词
老人
释义
老人
[lǎorén]
1. người già; cụ già。老年人。
2. cha mẹ già; ông bà cụ。指上了年纪的父母或祖父母。
你到了天津来封信,免得家里老人惦记着。
anh đến Thiên Tân nhớ gởi thư về, tránh để cho cha mẹ già mong mỏi nhớ nhung.
随便看
粗鲁
粘
粘贴
粘连
粜
粝
粞
粟
粟子
粟米
粢
粤
粤剧
粤菜
粥
粥少僧多
粪
粪便
粪土
粪场
粪坑
粪堆
粪桶
粪池
粪筐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:07:08