请输入您要查询的越南语单词:
单词
老娘
释义
老娘
[lǎoniáng]
1. mẹ già。老母亲。
方
2. mẹ già này; gái già này; già này (người phụ nữ trung niên hoặc tuổi già tự xưng hô một cách tự phụ)。已婚中年或老年妇女的自称(含自负意)。
[lǎo·niang]
1. bà đỡ đẻ ngày xưa。旧称收生婆。
2. bà ngoại。外祖母。
随便看
客岁
客帮
客店
客座
客户
客房
客星
客机
客栈
客死
客气
客流
客票
客籍
客舱
客观
客观唯心主义
客贩
客车
客轮
客运
客队
客饭
宣
宣传
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:19