请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 门里出身
释义 门里出身
[ménli·chūshēn]
Hán Việt: MÔN LÝ XUẤT THÂN
 nghề gia truyền; có nghề gia truyền。出身于具有某种专业或技术传统的家庭或行业。
 说到变戏法,他是门里出身。
 nói đến trò ảo thuật, anh ấy có nghề gia truyền đấy.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/29 18:34:09