请输入您要查询的越南语单词:
单词
门道
释义
门道
[mén·dao]
cách thức; lề lối; con đường。门路。
农业增产的门道很多。
có rất nhiều cách thức để nâng cao sản xuất nông nghiệp.
[méndào]
cửa ngõ; cửa。门洞儿。
随便看
现眼
现行
现行犯
现话
现象
现货
现身说法
现金
现金帐
现钱
现饭
玱
玲
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玳
玳玳花
玳瑁
玷
玷污
玷辱
玷辱门庭
玺
玻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:15:38