请输入您要查询的越南语单词:
单词
殆
释义
殆
[dài]
Bộ: 歹 - Đãi
Số nét: 9
Hán Việt: ĐÃI
1. nguy hiểm; thua。危险。
知彼知已,百战不殆。
biết người biết ta, trăm trận không thua
2. hầu như; gần như。几乎;差不多。
敌人伤亡殆尽。
bọn địch thương vong gần hết.
随便看
鄂
鄂伦春族
鄂博
鄂温克族
鄃
鄄
鄅
鄋
鄌
鄏
鄗
鄘
鄙
鄙人
鄙俗
鄙俚
鄙吝
鄙夫
鄙夷
鄙屑
鄙弃
鄙意
鄙薄
鄙见
鄙视
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:53:51