请输入您要查询的越南语单词:
单词
殆
释义
殆
[dài]
Bộ: 歹 - Đãi
Số nét: 9
Hán Việt: ĐÃI
1. nguy hiểm; thua。危险。
知彼知已,百战不殆。
biết người biết ta, trăm trận không thua
2. hầu như; gần như。几乎;差不多。
敌人伤亡殆尽。
bọn địch thương vong gần hết.
随便看
蹢
蹦
蹦儿
蹦跳
蹦蹦儿戏
蹦蹦儿车
蹦蹦跳跳
蹦达
蹦高儿
蹩
蹩脚
蹩脚货
蹬
蹬技
蹬腿
蹭
蹭蹬
蹯
蹰
蹲
蹲伏
蹲坑
蹲点
蹲班
蹲班房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:50