请输入您要查询的越南语单词:
单词
英俊
释义
英俊
[yīngjùn]
1. tài năng xuất chúng。才能出众。
英俊有为
tài năng đầy hứa hẹn
2. anh tuấn; khôi ngô tuấn tú; khôi ngô 。容貌俊秀又有精神。
英俊少年
chàng trai anh tuấn.
随便看
抓心挠肝
抓总儿
抓手
抓拍
抓拿骗吃
抓挠
抓点
抓牛鼻子
抓瞎
抓破脸
抓空儿
抓紧
抓耳挠腮
抓膘
抓茬儿
抓药
抓获
抓赌
密探
密接
密斯
密植
密歇根
密电
密码
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:35:08