请输入您要查询的越南语单词:
单词
英俊
释义
英俊
[yīngjùn]
1. tài năng xuất chúng。才能出众。
英俊有为
tài năng đầy hứa hẹn
2. anh tuấn; khôi ngô tuấn tú; khôi ngô 。容貌俊秀又有精神。
英俊少年
chàng trai anh tuấn.
随便看
铺盖
铺盖卷儿
铺砌
铺衬
铺设
铺轨
铺陈
铺面
铺面房
铻
铼
铽
链
链子
链条
链球
链轨
铿
铿然
铿锵
销
销假
销售
销场
销声匿迹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:25:47