请输入您要查询的越南语单词:
单词
英才
释义
英才
[yīngcái]
1. anh tài (người tài trí xuất chúng, thường chỉ thanh niên)。才智出众的人(多指青年)。
一代英才
một thế hệ anh tài
2. tài trí hơn người; tài trí kiệt xuất。杰出的才智。
英才盖世
anh tài cái thế
随便看
昏话
昏迷
昏黄
昏黑
昐
昒
易
易于
易如反掌
易帜
易手
昔
昔年
昔日
昕
昙
昙花
昙花一现
昝
昞
星
星云
星体
星号
星团
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:44:10