请输入您要查询的越南语单词:
单词
英才
释义
英才
[yīngcái]
1. anh tài (người tài trí xuất chúng, thường chỉ thanh niên)。才智出众的人(多指青年)。
一代英才
một thế hệ anh tài
2. tài trí hơn người; tài trí kiệt xuất。杰出的才智。
英才盖世
anh tài cái thế
随便看
蠢俗
蠢动
蠢头蠢脑
蠢材
蠢汉
蠢猪
蠢笨
蠢若木鸡
称兄道弟
称兵
称号
称叹
称呼
称孤道寡
称帝
称引
称心
称心如意
称快
称愿
称王称霸
称病
称羡
称职
称臣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 14:04:54