请输入您要查询的越南语单词:
单词
百无一失
释义
百无一失
[bǎiwúyīshī]
Hán Việt: BÁCH VÔ NHẤT THẤT
chắc như đinh đóng cột; không sai một li; không trệch đi đâu được; trăm lần cũng không được để sai sót. 指绝对不会出差错。
随便看
英里
英镑
英雄
英雄主义
英雄无用武之地
英魂
苲
苴
苴麻
苶
苷
苹
苹果
苹果绿
苻
苽
苾
茀
茁
茁壮
茁实
茁长
茂
茂密
茂盛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:22:14