请输入您要查询的越南语单词:
单词
百无一失
释义
百无一失
[bǎiwúyīshī]
Hán Việt: BÁCH VÔ NHẤT THẤT
chắc như đinh đóng cột; không sai một li; không trệch đi đâu được; trăm lần cũng không được để sai sót. 指绝对不会出差错。
随便看
特质
特赦
特辑
特长
牺
牺牲
牺牲品
牺牲节
牻
牼
牾
牿
犀
犀利
犀牛
犀角
犀鸟
犁
犁杖
犁牛
犁铧
犁镜
犄
犄角
犄角旮旯儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:20