请输入您要查询的越南语单词:
单词
特质
释义
特质
[tèzhì]
tính chất đặc biệt; phẩm chất riêng。特有的性质或品质。
在他身上仍然保留着某些农民的淳厚朴实的特质。
trong con người anh ấy vẫn còn giữ được những phẩm chất của người nông dân thật thà, chất phác.
随便看
疵
疸
疹
疹子
疻
疼
疼爱
疼痛
疽
疾
疾书
疾呼
疾如雷电
疾忙
疾恶
疾恶好善
疾恶如仇
疾患
疾步
疾疫
疾病
疾痛惨怛
疾苦
疾行
疾视
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:22:57