请输入您要查询的越南语单词:
单词
百货
释义
百货
[bǎihuò]
bách hoá; vật dụng (tên gọi chung của các loại hàng hoá như quần áo, đồ gia dụng, vật phẩm thường dùng hàng ngày...)。以衣着,器皿和一般日用品为主的商品的总称。
日用百货
đồ dùng hàng ngày
百货公司
công ty bách hoá
百货商店
cửa hàng bách hoá
随便看
书香
乩
买
买上告下
买主
买关节
买办
买办资产阶级
买卖
买卖人
买好
买帐
买断
买椟还珠
买空仓
买空卖空
买通
买青苗
乱
乱七八糟
乱世
乱乎
乱伦
乱兵
乱哄哄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 3:34:01