请输入您要查询的越南语单词:
单词
陪葬
释义
陪葬
[péizàng]
1. tuỳ táng; tuẫn táng; chôn theo; mai táng theo (chôn người hay đồ vật cùng với người chết)。殉葬。
2. linh cửu (của vợ vua, bầy tôi chôn cạnh vua quan)。古代指臣子或妻妾的灵柩葬在皇帝或丈夫的坟墓的近旁。
随便看
修道院
修配
修长
修面
修饰
俯
俯仰
俯仰之间
俯仰由人
俯伏
俯允
俯冲
俯卧
俯卧撑
俯察
俯就
俯念
俯拍
俯拾即是
俯瞰
俯视
俯视图
俯角
俯身
俯首
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:53:56