请输入您要查询的越南语单词:
单词
出师
释义
出师
[chūshī]
1. thành nghề; học thành nghề; qua thời gian học nghề; hết học việc (đồ đệ, thợ học nghề) 。 (徒弟)期满学成。
书
2. ra quân; xuất quân; ra trận; xuất binh ra trận。 出兵打仗。
随便看
汗衣
汗衫
汗褂儿
汗青
汗颜
汗马
汗马功劳
汛
汛期
汜
汝
汞
江
江东
江北
江南
江右
江天
江天一色
江宁
江山
江山易改,禀性难移
江左
江干
江心补漏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:32:09