请输入您要查询的越南语单词:
单词
出师
释义
出师
[chūshī]
1. thành nghề; học thành nghề; qua thời gian học nghề; hết học việc (đồ đệ, thợ học nghề) 。 (徒弟)期满学成。
书
2. ra quân; xuất quân; ra trận; xuất binh ra trận。 出兵打仗。
随便看
姑
姑丈
姑且
姑夫
姑奶奶
姑妄听之
姑妄言之
姑妈
姑姑
姑姥姥
姑娘
姑娘儿
姑婆
姑嫂
姑子
姑宽
堕马
堙
堛
堞
堞口
堞墙
堞楼
堠
堡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:18:26