请输入您要查询的越南语单词:
单词
袒露
释义
袒露
[tǎnlù]
loã lồ; cởi trần。裸露。
袒露胸膛
phanh ngực; cởi trần.
袒露心声
để lộ tiếng nói từ đáy lòng.
随便看
临渴掘井
临界
临盆
临终
临蓐
临街
临近
临门
临阵
临阵磨枪
临阵脱逃
临风
丸
丸剂
丸子
丸药
丹
丹佛
丹凤
丹凤眼
丹参
丹墀
丹心
丹方
丹桂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 22:26:28