请输入您要查询的越南语单词:
单词
呼叫
释义
呼叫
[hūjiào]
1. gọi; kêu gọi (trong điện đài)。电台上用呼号叫对方。
勇敢号!勇敢号!我在呼叫!
dũng cảm đâu!dũng cảm đâu! tôi đang gọi đây!
船长!管理局在呼叫我们。
Thưa thuyền trưởng! cục quản lý đang gọi chúng ta.
2. kêu gào; hô hoán; hò hét; gào to。呼喊。
高声呼叫
cất giọng gào to
随便看
黑钱
黑锅
黑陶
黑陶文化
黑雨
黑雾
黑非洲
黑马
黑魆魆
黑鱼
黑黝黝
黑黢黢
黑龙江
黔
黔剧
黔首
黔驴之技
黕
玻璃板
玻璃砖
玻璃粉
玻璃纤维
玻璃纸
玻璃肥料
玻璃钢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:56