请输入您要查询的越南语单词:
单词
头号
释义
头号
[tóuhào]
1. số một; số lớn nhất。第一号;最大号。
头号字
chữ cỡ lớn nhất
头号新闻
tin tức số một.
2. tốt nhất; hạng nhất。最好的。
头号面粉
bột mì loại tốt nhất
头号货色
hàng thượng hạng; hàng tốt nhất
随便看
连阴雨
连鬓胡子
迟
迟到
迟延
迟慢
迟效肥料
迟早
迟暮
迟滞
迟疑
迟笨
迟缓
迟脉
迟误
迟迟
迟钝
迢
迢远
迢迢
迤
迤逦
迥
迥然
迦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:26:45