请输入您要查询的越南语单词:
单词
头号
释义
头号
[tóuhào]
1. số một; số lớn nhất。第一号;最大号。
头号字
chữ cỡ lớn nhất
头号新闻
tin tức số một.
2. tốt nhất; hạng nhất。最好的。
头号面粉
bột mì loại tốt nhất
头号货色
hàng thượng hạng; hàng tốt nhất
随便看
什么
什么的
什件儿
什物
什锦
仁
仁义
仁人君子
仁人志士
仁兄
仁厚
仁弟
仁慈
仁政
仁果
仁爱
仁者见仁,智者见智
仁至义尽
仂
仂语
仃
仄
仄声
仅
仅仅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:57:35