请输入您要查询的越南语单词:
单词
头家
释义
头家
[tóujiā]
1. người thu tiền xâu; người thu xâu (đánh bạc)。指聚赌抽头的人。
2. nhà cái; nhà trưởng (đánh bạc)。庄家。
3. nhà trên; cửa trên (đánh bạc)。上家。
4. ông chủ; người chủ。店主;老板。
随便看
蚕眠
蚕箔
蚕纸
蚕茧
蚕蔟
蚕蚁
蚕蛹
蚕蛾
蚕豆
蚕食
蚛
蚜
蚜虫
蚝
蚝油
蚡
蚣
蚤
蚧
蚨
蚩
蚪
蚬
蚯
蚯蚓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/8/31 17:31:29