请输入您要查询的越南语单词:
单词
顽梗
释义
顽梗
[wángěng]
ngang bướng; bướng bỉnh; ngoan cố。非常顽固。
顽梗不化。
ngang bướng không thể lay chuyển được.
随便看
目送
目镜
盯
盯住
盯梢
盯视
盱
盱眙
盱衡
盲
盲人摸象
盲人瞎马
盲人骑瞎马
盲从
盲动
盲字
盲干
盲文
盲棋
盲沟
盲点
盲目
盲肠
盲肠炎
盲蛇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:27:43