请输入您要查询的越南语单词:
单词
顽梗
释义
顽梗
[wángěng]
ngang bướng; bướng bỉnh; ngoan cố。非常顽固。
顽梗不化。
ngang bướng không thể lay chuyển được.
随便看
韧皮纤维
韧皮部
韨
韩
韪
韫
韬
韬光养晦
韬晦
韬略
韭
韭菜
韭黄
音
音义
音乐
音位
音信
音值
音像
音儿
音准
音势
音区
音叉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 20:57:52