请输入您要查询的越南语单词:
单词
音义
释义
音义
[yīnyì]
1. ý nghĩa và âm đọc của chữ。文字的读音和意义。
2. chú giải âm và nghĩa của văn tự (thường dùng làm tên sách)。 旧时关于文字音义方面的注解(多用做书名)。
《毛诗音义》
"Mao thi âm nghĩa"
随便看
偭
偲
偲偲
偶
偶人
偶像
偶函数
偶发
偶合
偶尔
偶数
偶然
偶然性
偶蹄目
偷
偷偷
偷偷摸摸
偷取
偷听
偷嘴
偷天换日
偷奸取巧
偷安
偷工减料
偷巧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:34:25