请输入您要查询的越南语单词:
单词
音像
释义
音像
[yīnxiàng]
ghi âm và ghi hình (cách gọi chung của ghi âm và ghi hình)。 录音和录像的合称。
音像制品
chế phẩm ghi âm và ghi hình
音像教材
tài liệu ghi âm và ghi hình
随便看
霸道
霹
霹雳
霹雷
霾
青
青丝
青云
青光眼
青冈
青出于蓝
青史
青天
青天白日
青天霹雳
青工
青帮
青年
青年节
青扬
青春
青春期
青果
青梅
青梅竹马
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 16:48:19