请输入您要查询的越南语单词:
单词
顿然
释义
顿然
[dùnrán]
đột nhiên; bỗng nhiên。忽然;突然。
顿然醒悟
bỗng nhiên tỉnh ngộ
登上顶峰,顿然觉得周围山头矮了一截。
leo lên đến đỉnh, bỗng nhiên cảm thấy xung quanh đỉnh núi đều thấp
随便看
走禽
走私
走穴
走笔
走索
走红
走绳
走背运
走舸
走色
走街串巷
走访
走读
走读生
走调儿
走账
走资派
走路
走边
走过场
走运
走道
走道儿
走避
走钢丝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 5:33:26