请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 预示
释义 预示
[yùshì]
 báo trước; báo hiệu。预先显示。
 灿烂的晚霞预示明天又是好天气。
 ráng chiều rực rỡ báo trước ngày mai thời tiết rất tốt.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 0:23:08