请输入您要查询的越南语单词:
单词
遗存
释义
遗存
[yícún]
1. để lại; còn sót lại; rớt lại。遗留。
这些石刻遗存至今已有千年。
những tấm bia đá này còn sót lại đến ngày nay đã được hàng ngàn năm rồi.
2. vật để lại; vật còn sót lại; di vật。古代遗留下来的东西。
古代文化遗存。
di vật văn hoá cổ đại
随便看
偏远
偏重
偏锋
偏颇
偏题
偏食
偏高
偓
偕
偕同
偕老
做
做一天和尚撞一天钟
做东
做主
做买卖
做事
做亲
做人
做人家
做人情
做伴
做功
做功夫
做圈套
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 2:56:53