请输入您要查询的越南语单词:
单词
遗存
释义
遗存
[yícún]
1. để lại; còn sót lại; rớt lại。遗留。
这些石刻遗存至今已有千年。
những tấm bia đá này còn sót lại đến ngày nay đã được hàng ngàn năm rồi.
2. vật để lại; vật còn sót lại; di vật。古代遗留下来的东西。
古代文化遗存。
di vật văn hoá cổ đại
随便看
高薪
高血压
高血糖
高见
高视阔步
高论
高调
高谈阔论
高谊
高贵
门闩
门阀
门限
门静脉
门面
门面话
门风
门鼻儿
门齿
闩
闪
闪亮
闪光
闪击
闪击站
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:34:59