请输入您要查询的越南语单词:
单词
预防
释义
预防
[yùfáng]
dự phòng; phòng bị trước; ngăn chặn; ngăn ngừa。事先防备。
预防传染病。
dự phòng bệnh truyền nhiễm.
预防自然灾害。
đề phòng thiên tai
随便看
消化系统
消化酶
消受
消夏
消夜
消失
消弭
消息
消息儿
消愁解闷
消损
消散
消极
消歇
消毒
消毒剂
消气
消沉
消泯
消渴
消火栓
消灭
消炎片
消瘦
消石灰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:45