请输入您要查询的越南语单词:
单词
预防
释义
预防
[yùfáng]
dự phòng; phòng bị trước; ngăn chặn; ngăn ngừa。事先防备。
预防传染病。
dự phòng bệnh truyền nhiễm.
预防自然灾害。
đề phòng thiên tai
随便看
落花有意,流水无情
落花流水
落花生
落英
落草
落荒
落落
落谷
落账
落选
落难
落雷
落音
落马
落魄
落黑
葆
葇
葈
葍
葎
葑
葓
葖
著
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:50:08